A · TOPIK 1–2Danh từ
기차
tàu hỏa

NOUN
기차

NOUN
tàu hỏa
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Du lịch bằng tàu hỏa thật sự rất vui.
Niềm vui của du lịch bằng tàu hỏa · TOPIK 2 →
tàu hỏa

기차

tàu hỏa
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Du lịch bằng tàu hỏa thật sự rất vui.
Niềm vui của du lịch bằng tàu hỏa · TOPIK 2 →