A · TOPIK 1–2Danh từ
동물원
sở thú

NOUN
동물원

NOUN
sở thú
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Hôm qua tôi đã đi sở thú.
Voi có vòi dài · TOPIK 1 →
sở thú

동물원

sở thú
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Hôm qua tôi đã đi sở thú.
Voi có vòi dài · TOPIK 1 →