Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

불량률

tỷ lệ lỗi

NOUN

불량률

NOUN

tỷ lệ lỗi

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • .

    Khi đó, Samsung đang bị chỉ trích vì tỷ lệ sản phẩm lỗi cao và năng lực cạnh tranh quốc tế còn yếu.

    Lee Kun-hee — đưa Samsung ra thế giới · TOPIK 5 →

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4