B · TOPIK 3–4Danh từ
생활용품
đồ dùng sinh hoạt

NOUN
생활용품

NOUN
đồ dùng sinh hoạt
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
, .
Ví dụ, những đồ dùng sinh hoạt hay thuốc cần gấp cũng có thể nhận ngay tại nhà.
Dịch vụ giao hàng tiện lợi của Hàn Quốc · TOPIK 3 →
