A · TOPIK 1–2Danh từ
원
won (tiền Hàn Quốc)

NOUN
원

NOUN
won (tiền Hàn Quốc)
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Mì ramyeon giá một nghìn won.
Cửa hàng tiện lợi mở cả ban đêm · TOPIK 1 →
won (tiền Hàn Quốc)

원

won (tiền Hàn Quốc)
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Mì ramyeon giá một nghìn won.
Cửa hàng tiện lợi mở cả ban đêm · TOPIK 1 →