Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

위기

khủng hoảng

NOUN

위기

NOUN

khủng hoảng

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • , .

    Cộng đồng không chỉ mang lại cho cá nhân cảm giác thuộc về và sự ổn định, mà còn tiếp thêm sức mạnh để vượt qua khủng hoảng thông qua tình đoàn kết xã hội.

    Sự cùng tồn tại hài hòa giữa cộng đồng và chủ nghĩa cá nhân · TOPIK 5 →
  • , .

    Ông không ngừng nhấn mạnh ý thức về khủng hoảng, nhưng đồng thời hỗ trợ không tiếc tay cho đầu tư công nghệ tương lai và đào tạo nhân tài.

    Lee Kun-hee — đưa Samsung ra thế giới · TOPIK 5 →
  • .

    Đây là một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng, không chỉ cản trở sự phát triển bền vững của một quốc gia mà còn làm suy giảm sức sống của toàn xã hội.

    Nguồn gốc xã hội của tình trạng tỷ lệ sinh thấp · TOPIK 5 →
  • .

    Tuy nhiên, văn hóa hải nữ này đang đối mặt với khủng hoảng nghiêm trọng do già hóa nhanh chóng và thiếu người mới gia nhập.

    Di sản quý giá đang mai một: văn hóa haenyeo (nữ thợ lặn) · TOPIK 6 →

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4