Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

유휴

sự nhàn rỗi, sự bỏ không

NOUN

유휴

NOUN

sự nhàn rỗi,sự bỏ không

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • .

    Kinh tế chia sẻ là một mô hình kinh tế mới tạo ra giá trị kinh tế bằng cách tận dụng hiệu quả các nguồn lực nhàn rỗi.

    Mặt sáng và mặt tối của kinh tế chia sẻ · TOPIK 4 →

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4