Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

전달

sự chuyển giao, sự truyền đạt

NOUN

전달

NOUN

sự chuyển giao,sự truyền đạt

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4