Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

존경심

lòng kính trọng, sự tôn kính

NOUN

존경심

NOUN

lòng kính trọng,sự tôn kính

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4