Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

콧대

sống mũi

NOUN

콧대

NOUN

sống mũi

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • , .

    Ngoài ra, đôi mắt to và sáng cùng sống mũi cao cũng được đề cao như những yếu tố quan trọng của vẻ đẹp mà người Hàn Quốc theo đuổi.

    Tiêu chuẩn và xu hướng làm đẹp của Hàn Quốc · TOPIK 5 →

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4