A · TOPIK 1–2Danh từ
튀김
đồ chiên

NOUN
튀김

NOUN
đồ chiên
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
, , , .
Nhiều loại món ăn như tteokbokki, chả cá, đồ chiên, hotteok (bánh rán nhân đường) phủ kín khắp các con phố.
Sức hấp dẫn của ẩm thực đường phố Hàn Quốc · TOPIK 4 →
