Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Động từ

해체되다

bị tháo dỡ, bị giải thể

VERB

해체되다

VERB

bị tháo dỡ,bị giải thể

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4