A · TOPIK 1–2Danh từ
회사원
nhân viên văn phòng

NOUN
회사원

NOUN
nhân viên văn phòng
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Tôi là nhân viên công ty.
Gia đình tôi · TOPIK 1 →
nhân viên văn phòng

회사원

nhân viên văn phòng
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Tôi là nhân viên công ty.
Gia đình tôi · TOPIK 1 →