Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Động từ

거스르다

đi ngược, ngược dòng (thời gian)

VERB

거스르다

VERB

đi ngược,ngược dòng (thời gian)

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4