Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Động từ

공개하다

tiết lộ, công khai

VERB

공개하다

VERB

tiết lộ,công khai

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • , .

    Nhờ truyền thông tích cực đưa tin, các vấn đề sức khỏe tâm thần được đem ra thảo luận công khai, và việc những người nổi tiếng công khai trải nghiệm của mình đã góp phần nâng cao hiểu biết của công chúng.

    Sự thay đổi trong nhận thức về sức khỏe tinh thần · TOPIK 4 →
  • .

    Đầu năm 2026, Woni đã chia sẻ giọng địa phương Geoje và cuộc sống thường ngày chân thật của mình trên YouTube.

    Sức hút của Woni nhóm RESCENE · TOPIK 4 →

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4