B · TOPIK 3–4Danh từ
관리
sự quản lý, sự điều hành

NOUN
관리

NOUN
sự quản lý,sự điều hành
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Nếu thiếu khả năng tự quản lý bản thân, có thể sẽ khó theo kịp bài học.
Ưu và nhược điểm của lớp học trực tuyến · TOPIK 3 →, .
Mỗi cá nhân cũng không chỉ phải nâng cao khả năng tự quản lý cho phù hợp với môi trường làm việc đang thay đổi, mà còn phải tích cực tiếp thu những kỹ năng mới.
Làm việc tại nhà sẽ trở thành chuẩn mực mới? · TOPIK 4 →.
Như vậy, việc chăm sóc làn da được nhìn nhận như một phần quan trọng của việc chăm sóc bản thân, vượt ra ngoài phạm vi làm đẹp đơn thuần.
Tiêu chuẩn và xu hướng làm đẹp của Hàn Quốc · TOPIK 5 →, .
Vì vậy, việc xây dựng các cơ chế pháp lý và thể chế nhằm quản lý minh bạch và sử dụng dữ liệu một cách có đạo đức là điều cấp bách.
Cá nhân và xã hội trong thời đại dữ liệu · TOPIK 5 →
