Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Động từ

구경하다

tham quan, ngắm xem

VERB

구경하다

VERB

tham quan,ngắm xem

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2