Experiencing Korean Folk Villages
한국 민속촌 체험

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick한국 민속촌은 한국의 전통 문화를 직접 경험할 수 있는 곳이에요.Làng dân gian Hàn Quốc là nơi bạn có thể trực tiếp trải nghiệm văn hóa truyền thống của Hàn Quốc.
주말에 가족이나 친구들과 함께 민속촌에 놀러 가는 사람들이 많아요.Cuối tuần, nhiều người cùng gia đình hoặc bạn bè đến làng dân gian chơi.
이곳에 가면 옛날 한국의 집들을 구경할 수 있어요.Đến đây, bạn có thể ngắm những ngôi nhà Hàn Quốc ngày xưa.
그리고 전통 공예품을 만드는 체험도 할 수 있어요.Bạn còn có thể trải nghiệm làm đồ thủ công truyền thống.
민속촌에서는 농악이나 줄타기 같은 신나는 전통 공연도 볼 수 있어요.Ở làng dân gian, bạn cũng có thể xem những màn biểu diễn truyền thống sôi động như nông nhạc hay đi trên dây.
때때로 전통 혼례식 같은 특별한 행사도 열려요.Thỉnh thoảng còn có những sự kiện đặc biệt như lễ cưới truyền thống.
사람들은 한복을 입고 사진을 찍으러 오기도 해요.Nhiều người còn mặc hanbok đến đây để chụp ảnh.
이렇게 한국 민속촌은 과거의 모습을 잘 보존하고 있어서 정말 특별한 곳이에요.Như vậy, Làng dân gian Hàn Quốc là một nơi thật đặc biệt vì lưu giữ rất tốt dáng vẻ của ngày xưa.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 가다 đi
- 가족 gia đình
- 같다 giống
- 곳 nơi
- 그리고 và
- 놀다 chơi
- 만들다 làm
- 많다 nhiều
- 보다 nhìn
- 사람 người
- 사진 bức ảnh
- 옛날 ngày xưa
- 오다 đến
- 이렇게 như thế này
- 입다 mặc
- 잘 tốt
- 주말 cuối tuần
- 집 nhà
- 친구 bạn bè
- 한복 hanbok (trang phục truyền thống Hàn Quốc)
- 함께 cùng nhau
- 과거 quá khứ
- 구경하다 tham quan
- 신나다 hào hứng
- 열리다 được tổ chức
- 이곳 nơi này
- 전통 truyền thống
- 정말 thật sự
- 찍다 chụp ảnh
- 경험하다 trải nghiệm
- 모습 dáng vẻ
- 문화 văn hóa
- 줄타기 đi dây
- 직접 trực tiếp
- 특별하다 đặc biệt
- 하다 làm
- 행사 sự kiện
- 보존하다 bảo tồn
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick