B · TOPIK 3–4Danh từ
행사
sự kiện

NOUN
행사

NOUN
sự kiện
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Thỉnh thoảng còn có những sự kiện đặc biệt như lễ cưới truyền thống.
Trải nghiệm làng dân gian Hàn Quốc · TOPIK 3 →, .
Nghi lễ này không chỉ là một sự kiện đơn thuần, mà là quá trình một cá nhân được công nhận là thành viên thực thụ của cộng đồng.
Lễ trưởng thành đặc biệt: đi tìm ý nghĩa của sự trưởng thành · TOPIK 4 →, .
Được tổ chức vào ngày thứ Tư cuối cùng của tháng 8 hằng năm, lễ hội này không chỉ trông như một sự kiện ném cà chua đơn thuần mà còn mang lịch sử và ý nghĩa sâu sắc.
Lễ hội độc đáo trên thế giới: sức hấp dẫn của La Tomatina ở Tây Ban Nha · TOPIK 4 →, .
Nghi lễ thiên táng không chỉ đơn thuần là việc xử lý thi thể mà còn được cử hành như một sự kiện tôn giáo và xã hội quan trọng của cộng đồng.
Phong tục tang lễ độc đáo: sự sống và cái chết qua thiên táng · TOPIK 5 →
