A remarkable coming-of-age ritual: finding the meaning of maturity
특별한 성인식: 성숙의 의미를 찾다

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick성인식은 전 세계 여러 문화권에서 중요한 통과 의례이다.Lễ trưởng thành là một nghi lễ chuyển giao quan trọng ở nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới.
특히 안족의 성인식은 그 특별함으로 많은 이들의 주목을 받는다.Đặc biệt, lễ trưởng thành của bộ tộc An thu hút sự chú ý của nhiều người nhờ tính đặc biệt của nó.
이 의식은 단순한 행사를 넘어, 한 개인이 진정한 공동체의 일원으로서 인정받는 과정이다.Nghi lễ này không chỉ là một sự kiện đơn thuần, mà là quá trình một cá nhân được công nhận là thành viên thực thụ của cộng đồng.
따라서 이 성인식은 개인의 삶에 깊은 의미를 부여한다.Vì vậy, lễ trưởng thành này mang lại ý nghĩa sâu sắc cho cuộc đời mỗi người.
안족의 성인식은 며칠에 걸쳐 진행된다.Lễ trưởng thành của bộ tộc An được tiến hành trong nhiều ngày.
먼저, 성인이 될 젊은이들은 숲속에서 홀로 밤을 보내며 자신을 돌아보는 시간을 갖는다.Trước tiên, những người trẻ sắp trở thành người lớn sẽ qua đêm một mình trong rừng và dành thời gian nhìn lại bản thân.
다음 날 아침, 그들은 부족의 장로들 앞에서 자신의 다짐을 발표한다.Sáng hôm sau, họ nói lên lời hứa của mình trước các bậc trưởng lão trong bộ tộc.
이 과정을 통해 그들은 책임감을 배우며, 공동체를 위한 봉사자로서의 역할을 다짐한다.Thông qua quá trình này, họ học được tinh thần trách nhiệm và nguyện làm tròn vai trò của người phụng sự cộng đồng.
이 성인식은 단순히 나이를 먹는 것을 의미하지 않는다.Lễ trưởng thành này không chỉ đơn thuần có nghĩa là thêm tuổi.
오히려 젊은이들이 공동체의 가치를 이해하고, 스스로 성숙한 구성원임을 증명함으로써 사회적 책임을 인식하게 한다.Trái lại, nó giúp người trẻ hiểu được các giá trị của cộng đồng, và nhận thức được trách nhiệm xã hội của mình bằng cách tự chứng minh rằng họ là những thành viên chín chắn.
이러한 의례를 거침으로써 안족은 세대 간의 지혜를 전수하고, 공동체 정신을 강화한다.Bằng cách trải qua nghi lễ như vậy, bộ tộc An truyền lại trí tuệ giữa các thế hệ và củng cố tinh thần cộng đồng.
결국, 안족의 성인식은 개인의 성장과 공동체의 유지를 위한 중요한 문화적 장치이다.Suy cho cùng, lễ trưởng thành của bộ tộc An là một cơ chế văn hóa quan trọng cho sự trưởng thành của cá nhân và sự duy trì của cộng đồng.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 그 đó
- 그들 họ
- 나이 tuổi
- 날 ngày
- 다음 tiếp theo
- 많다 nhiều
- 며칠 vài ngày
- 받다 nhận
- 밤 đêm
- 배우다 học
- 시간 thời gian
- 아침 buổi sáng
- 여러 vài
- 이 này
- 한 một (dùng trước lượng từ)
- 갖다 có
- 개인 cá nhân
- 깊다 sâu
- 단순하다 đơn giản
- 따라서 vì vậy
- 먼저 trước
- 스스로 tự mình
- 앞 phía trước
- 의미 ý nghĩa
- 이들 những người (mà)
- 이러한 như vậy
- 자신 bản thân
- 전 toàn
- 정신 tinh thần
- 가치 giá trị
- 강화하다 tăng cường
- 걸치다 trải dài
- 결국 cuối cùng
- 공동체 cộng đồng
- 과정 quá trình
- 구성원 thành viên
- 넘다 vượt quá
- 단순히 đơn giản là
- 돌아보다 nhìn lại
- 되다 trở thành
- 문화권 vùng văn hóa
- 문화적 mang tính văn hóa
- 발표하다 công bố
- 보내다 trải qua
- 사회적 mang tính xã hội
- 삶 cuộc sống
- 성숙하다 trưởng thành
- 성인 người trưởng thành
- 성장 sự phát triển
- 세계 thế giới
- 세대 thế hệ
- 역할 vai trò
- 오히려 đúng hơn là
- 위하다 quan tâm
- 유지 sự duy trì
- 의례 nghi lễ
- 의미하다 có nghĩa là
- 의식 nghi lễ
- 이해하다 hiểu
- 인식하다 nhận thức
- 인정받다 được công nhận
- 장치 thiết bị
- 중요하다 quan trọng
- 지혜 trí tuệ
- 진정하다 thật sự
- 진행되다 được tiến hành
- 책임 trách nhiệm
- 책임감 tinh thần trách nhiệm
- 통하다 thông qua
- 특별하다 đặc biệt
- 특히 đặc biệt là
- 행사 sự kiện
- 부여하다 trao
- 전수하다 truyền lại
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick