Back in My Day
라떼는 말이야

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick우리 할아버지는 이야기를 시작하실 때마다 늘 "라떼는 말이야"라는 말을 앞에 붙이세요.Mỗi lần bắt đầu kể chuyện, ông tôi lúc nào cũng mở đầu bằng câu "라떼는 말이야" ("latte" ấy mà).
나는 처음에 갑자기 웬 커피 이야기인가 싶어 어리둥절했어요.Lúc đầu, tôi ngơ ngác, không hiểu sao tự dưng ông lại nói chuyện cà phê latte.
알고 보니 그것은 "나 때는 말이야"를 재미있게 바꾼 표현이었어요.Hóa ra đó là cách nói vui biến tấu từ câu "나 때는 말이야" (hồi tôi còn trẻ ấy mà).
발음이 라떼와 비슷하다 보니 언젠가부터 사람들이 농담처럼 쓰기 시작한 거죠.Vì cách phát âm giống với "latte" nên từ lúc nào không hay, mọi người bắt đầu dùng nó như một câu đùa.
할아버지는 이 말을 꺼내고 나면 꼭 옛날이야기를 길게 늘어놓으세요.Hễ nói ra câu này là ông nhất định sẽ kể lể chuyện ngày xưa thật dài.
십 리나 되는 길을 걸어서 학교에 다녔다는 이야기가 끝도 없이 이어져요.Chuyện ông từng đi bộ cả mười dặm đường đến trường cứ kéo dài mãi không dứt.
요즘 세대가 얼마나 편하게 사는지 강조하고 싶으신 거예요.Ông muốn nhấn mạnh rằng thế hệ bây giờ sống sung sướng đến mức nào.
하지만 같은 이야기를 매번 듣다 보면 슬슬 지치기 마련이에요.Nhưng lần nào cũng nghe cùng một câu chuyện thì dần dần ai cũng thấy mệt.
사실 이 표현에는 웃음과 함께 약간의 경계심도 담겨 있어요.Thật ra, trong cách nói này, bên cạnh tiếng cười còn ẩn chứa một chút dè chừng.
나이 든 사람이 젊은 사람을 자꾸 가르치려 들면 "꼰대"라고 불리기 때문이에요.Đó là vì nếu người lớn tuổi cứ hay tìm cách dạy dỗ người trẻ thì sẽ bị gọi là "꼰대" (người cổ hủ hay dạy đời).
그래서 요즘은 어른들이 스스로를 낮추며 "라떼는 말이야"를 농담처럼 쓰기도 해요.Vì vậy dạo này, người lớn cũng tự hạ mình, dùng câu "라떼는 말이야" như một câu đùa.
어색한 세대 차이를 부드럽게 넘기려는 나름의 지혜인 셈이죠.Có thể xem đó là một cách khôn ngoan riêng để nhẹ nhàng vượt qua khoảng cách thế hệ ngượng ngùng.
나도 언젠가 그 말을 하게 될까 생각하니 괜히 웃음이 나요.Nghĩ đến chuyện không biết một ngày nào đó mình cũng sẽ nói câu ấy, tôi bỗng dưng bật cười.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 가르치다 dạy
- 같다 giống
- 걷다 đi bộ
- 그 đó
- 그래서 vì vậy
- 길 con đường
- 길다 dài
- 꼭 nhất định
- 끝 sự kết thúc
- 나 tôi
- 나다 ra
- 나이 tuổi
- 다니다 đi lại
- 듣다 nghe
- 들다 có (tuổi)
- 때 lúc
- 말 lời nói
- 바꾸다 thay đổi
- 사람 người
- 살다 sống
- 십 mười
- 쓰다 sử dụng
- 알다 biết
- 어른 người lớn
- 없다 không tồn tại
- 요즘 dạo này
- 요즘 dạo này
- 우리 chúng tôi
- 이 này
- 이야기 câu chuyện
- 재미있다 vui
- 커피 cà phê
- 하지만 nhưng
- 학교 trường học
- 할아버지 ông
- 함께 cùng nhau
- 갑자기 đột nhiên
- 부드럽다 mềm mại
- 부르다 gọi
- 사실 thực ra
- 생각하다 suy nghĩ
- 스스로 tự mình
- 앞 phía trước
- 젊다 trẻ
- 차이 sự khác biệt
- 처음 lúc đầu
- 강조하다 nhấn mạnh
- 낮추다 hạ thấp
- 담기다 được chứa đựng
- 되다 trở thành
- 세대 thế hệ
- 시작하다 bắt đầu
- 이어지다 được nối liền
- 지혜 trí tuệ
- 편하다 thoải mái
- 표현 sự biểu đạt
- 하다 làm
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick