Chung Ju-yung — Hyundai Built with Bare Hands
정주영 — 맨손으로 일군 현대

사진: U.S. Air Force · Public Domain
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick정주영은 한국 경제 발전에 지대한 영향을 미친 인물이다.Chung Ju-yung là nhân vật có ảnh hưởng to lớn đến sự phát triển kinh tế của Hàn Quốc.
그는 가난한 농부의 아들로 태어나 맨손으로 현대 그룹을 일구었다.Ông sinh ra là con trai của một người nông dân nghèo và đã gây dựng nên Tập đoàn Hyundai với hai bàn tay trắng.
그의 삶은 불가능을 가능으로 만든 도전의 연속이었다.Cuộc đời ông là chuỗi những thử thách biến điều không thể thành có thể.
특히, 현대 건설을 설립하여 국가 재건에 기여하고자 노력했다.Đặc biệt, ông đã thành lập Công ty Xây dựng Hyundai và nỗ lực đóng góp vào công cuộc tái thiết đất nước.
현대 자동차를 세워 한국을 대표하는 자동차 강국으로 만드는 데 기여했을 뿐만 아니라, 조선업에서도 세계적인 경쟁력을 갖추게 했다.Ông không chỉ thành lập Hyundai Motor và góp phần đưa Hàn Quốc trở thành một cường quốc ô tô hàng đầu, mà còn giúp Hàn Quốc có được sức cạnh tranh tầm cỡ thế giới trong ngành đóng tàu.
그는 "해봤어?"라는 질문으로 직원들에게 끊임없이 도전 정신을 강조했다고 한다.Người ta kể rằng ông không ngừng nhấn mạnh tinh thần dám thử thách với nhân viên bằng câu hỏi: "Đã thử chưa?"
이러한 그의 정신은 현대 그룹을 세계적인 기업으로 성장시키는 원동력이 되었다.Tinh thần ấy của ông đã trở thành động lực đưa Tập đoàn Hyundai phát triển thành một doanh nghiệp toàn cầu.
1998년에는 소떼를 이끌고 북한을 방문하여 남북 관계 개선에 큰 발자취를 남기고자 했다.Năm 1998, ông dẫn theo một đàn bò đến thăm Bắc Triều Tiên, mong muốn để lại dấu ấn lớn trong việc cải thiện quan hệ liên Triều.
이는 단순한 경제 활동을 넘어선 민족 화합의 염원을 보여주는 상징적인 사건이었다.Đây là một sự kiện mang tính biểu tượng, thể hiện khát vọng hòa hợp dân tộc vượt lên trên hoạt động kinh tế đơn thuần.
정주영은 1915년에 태어나 2001년에 세상을 떠났지만, 그의 불굴의 정신과 업적은 오늘날까지 많은 이들에게 귀감이 되고 있다.Chung Ju-yung sinh năm 1915 và qua đời năm 2001, nhưng tinh thần bất khuất và những thành tựu của ông đến nay vẫn là tấm gương cho nhiều người.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 그 anh ấy
- 년 năm
- 만들다 làm
- 많다 nhiều
- 세상 thế giới
- 이 này
- 자동차 ô tô
- 크다 to
- 태어나다 được sinh ra
- 경제 kinh tế
- 관계 mối quan hệ
- 국가 quốc gia
- 노력하다 cố gắng
- 단순하다 đơn giản
- 떠나다 rời đi
- 보여주다 cho xem
- 세우다 lập
- 오늘날 ngày nay
- 이들 những người (mà)
- 이러한 như vậy
- 정신 tinh thần
- 직원 nhân viên
- 질문 câu hỏi
- 해보다 thử làm
- 가난하다 nghèo
- 가능 khả năng
- 강조하다 nhấn mạnh
- 갖추다 có
- 개선 sự cải thiện
- 그룹 tập đoàn
- 기업 doanh nghiệp
- 기여하다 đóng góp
- 끊임없다 vô tận
- 남기다 để lại
- 넘어서다 vượt qua
- 대표하다 đại diện
- 도전 thử thách
- 되다 trở thành
- 미치다 gây (ảnh hưởng)
- 민족 tộc người
- 발전 sự phát triển
- 방문하다 thăm
- 사건 vụ việc
- 삶 cuộc sống
- 설립하다 thành lập
- 세계적 toàn cầu
- 영향 ảnh hưởng
- 이끌다 dẫn dắt
- 인물 nhân vật
- 특히 đặc biệt là
- 하다 làm
- 활동 hoạt động
- 강국 cường quốc
- 경쟁력 sức cạnh tranh
- 업적 thành tựu
- 원동력 động lực
- 지대하다 to lớn
- 불굴 tinh thần bất khuất
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick