Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Danh từ

자동차

ô tô, xe hơi

NOUN

자동차

NOUN

ô tô,xe hơi

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • .

    Những quãng đường gần mà đi bộ hoặc đi xe đạp thì cũng có thể giảm khói thải từ ô tô.

    Những hành động nhỏ vì môi trường · TOPIK 3 →
  • , .

    Ông không chỉ thành lập Hyundai Motor và góp phần đưa Hàn Quốc trở thành một cường quốc ô tô hàng đầu, mà còn giúp Hàn Quốc có được sức cạnh tranh tầm cỡ thế giới trong ngành đóng tàu.

    Chung Ju-yung — Hyundai gây dựng từ hai bàn tay trắng · TOPIK 4 →

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2