A · TOPIK 1–2Danh từ
작년
năm ngoái

NOUN
작년

NOUN
năm ngoái
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Mùa hè năm ngoái, tôi đã đi biển.
Biển mùa hè · TOPIK 1 →
năm ngoái

작년

năm ngoái
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Mùa hè năm ngoái, tôi đã đi biển.
Biển mùa hè · TOPIK 1 →