Website →
AboutPricingLog in
TOPIK 1Đời sống

The sea in summer

여름 바다

The sea in summer

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.

Đọc với Klick

작년 여름에 바다에 갔어요.Mùa hè năm ngoái, tôi đã đi biển.

바다는 아주 넓어요.Biển rất rộng.

물은 시원했어요.Nước biển mát lạnh.

저는 수영을 했어요.Tôi đã bơi.

모래는 뜨거웠어요.Cát rất nóng.

그래서 신발을 신었어요.Vì vậy, tôi đã đi giày.

저녁에 하늘은 빨갰어요.Buổi tối, bầu trời đỏ rực.

바다는 정말 아름다웠어요.Biển thật sự rất đẹp.

Từ khóa

작년
last year
수영
swimming
모래
sand
신다
to put on footwear
넓다
wide

Từ vựng trong bài

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.

Đọc với Klick
Bài đọc miễn phí hôm nay →Hôm nay mỗi cấp độ có một bài miễn phí — chạm vào mọi từ, nghe mọi câu.

Thêm bài đọc TOPIK 1

Tất cả bài TOPIK 1 →