TOPIK 1Đời sống
The sea in summer
여름 바다

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick작년 여름에 바다에 갔어요.Mùa hè năm ngoái, tôi đã đi biển.
바다는 아주 넓어요.Biển rất rộng.
물은 시원했어요.Nước biển mát lạnh.
저는 수영을 했어요.Tôi đã bơi.
모래는 뜨거웠어요.Cát rất nóng.
그래서 신발을 신었어요.Vì vậy, tôi đã đi giày.
저녁에 하늘은 빨갰어요.Buổi tối, bầu trời đỏ rực.
바다는 정말 아름다웠어요.Biển thật sự rất đẹp.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick