TOPIK 1Đời sống
The skirt was expensive
치마가 비쌌어요

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick어제 저는 옷 가게에 갔어요.Hôm qua, tôi đã đến một cửa hàng quần áo.
가게에 옷이 많아요.Cửa hàng có nhiều quần áo.
저는 치마를 봤어요.Tôi đã xem một chiếc váy.
치마는 빨개요.Chiếc váy màu đỏ.
그리고 아주 예뻐요.Và nó rất đẹp.
하지만 값이 비싸요.Nhưng giá thì đắt.
그래서 안 샀어요.Vì vậy, tôi đã không mua.
저는 조금 슬펐어요.Tôi đã hơi buồn.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick