TOPIK 1Văn hoá
Yesterday was my birthday
어제는 제 생일이었어요

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick어제는 제 생일이었어요.Hôm qua là sinh nhật của tôi.
친구들이 우리 집에 왔어요.Các bạn tôi đã đến nhà tôi.
엄마가 케이크를 만들었어요.Mẹ đã làm bánh kem.
케이크는 아주 맛있었어요.Bánh kem rất ngon.
친구들이 선물을 줬어요.Các bạn đã tặng quà cho tôi.
저는 책을 받았어요.Tôi đã nhận được một cuốn sách.
우리는 노래를 불렀어요.Chúng tôi đã cùng hát.
저는 아주 행복했어요.Tôi đã rất hạnh phúc.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick