TOPIK 1Sức khoẻ
I went to the hospital
병원에 갔어요

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick어제 저는 아팠어요.Hôm qua tôi bị ốm.
머리가 많이 아팠어요.Tôi bị đau đầu nhiều lắm.
그래서 병원에 갔어요.Vì vậy, tôi đã đi bệnh viện.
병원은 사람이 많아요.Bệnh viện đông người.
의사 선생님은 친절해요.Bác sĩ rất thân thiện.
저는 약을 받았어요.Tôi đã nhận thuốc.
약은 조금 써요.Thuốc hơi đắng.
오늘은 괜찮아요.Hôm nay tôi thấy ổn rồi.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick