TOPIK 1Hàn Quốc
Kimchi stew is spicy
김치찌개는 매워요

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick저는 한국 음식을 좋아해요.Tôi thích món ăn Hàn Quốc.
오늘은 김치찌개를 먹었어요.Hôm nay tôi đã ăn canh kimchi.
김치찌개는 아주 매워요.Canh kimchi rất cay.
그래서 물을 많이 마셨어요.Vì vậy tôi đã uống rất nhiều nước.
밥도 두 그릇 먹었어요.Tôi còn ăn hai bát cơm nữa.
제 친구는 불고기를 먹었어요.Bạn tôi đã ăn bulgogi.
불고기는 달아요.Bulgogi thì ngọt.
저는 김치찌개가 더 좋아요.Tôi thích canh kimchi hơn.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick