A · TOPIK 1–2Danh từ
그릇
bát, đĩa

NOUN
그릇

NOUN
bát,đĩa
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Tôi còn ăn hai bát cơm nữa.
Canh kimchi cay · TOPIK 1 →
bát, đĩa

그릇

bát,đĩa
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Tôi còn ăn hai bát cơm nữa.
Canh kimchi cay · TOPIK 1 →