A · TOPIK 1–2Danh từ
기간
khoảng thời gian

NOUN
기간

NOUN
khoảng thời gian
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
, , '국룰'을 .
Ngoài ra, có thể bắt gặp '국룰' ở khắp nơi trong đời sống hằng ngày, chẳng hạn như giữ chỗ ở thư viện vào mùa thi, hay uống makgeolli với pajeon (bánh xèo Hàn Quốc) vào ngày mưa.
'국룰' (luật quốc dân) của người Hàn: quy ước ngầm của tất cả chúng ta · TOPIK 4 →.
Người ta tìm một công việc ổn định, làm việc ở đó trong thời gian dài và tích lũy kinh nghiệm.
Nghề nghiệp trọn đời có thực sự đang biến mất? · TOPIK 4 →
