Is the lifelong job disappearing?
평생 직업, 과연 사라지는가?

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick과거에는 한 직장에서 평생 일하는 것이 일반적이었다.Trước đây, làm việc cả đời ở một nơi làm việc là chuyện bình thường.
사람들은 안정적인 직장을 찾아 오랜 기간 근무하며 경력을 쌓았다.Người ta tìm một công việc ổn định, làm việc ở đó trong thời gian dài và tích lũy kinh nghiệm.
그러나 오늘날 평생 직업이라는 개념은 점차 사라지고 있다는 인식이 강하다.Tuy nhiên, ngày nay có nhận thức phổ biến rằng khái niệm nghề nghiệp trọn đời đang dần biến mất.
빠르게 변화하는 사회 속에서 직업의 수명 또한 짧아지고 있다.Trong một xã hội thay đổi nhanh chóng, tuổi thọ của nghề nghiệp cũng ngày càng ngắn lại.
기술 발전과 세계화에 따라 산업 구조는 끊임없이 변화한다.Cùng với sự phát triển công nghệ và toàn cầu hóa, cơ cấu ngành nghề không ngừng thay đổi.
인공지능과 자동화 기술의 발달은 특정 직업의 필요성을 감소시킬 뿐만 아니라 새로운 직업을 탄생시키기도 한다.Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và công nghệ tự động hóa không chỉ làm giảm nhu cầu đối với một số nghề nhất định mà còn khai sinh ra những nghề mới.
이러한 변화는 개인이 한 가지 기술이나 직업에만 의존하기 어렵게 만든다.Những thay đổi này khiến các cá nhân khó có thể chỉ dựa vào một kỹ năng hay một nghề duy nhất.
직업 환경의 유연성이 더욱 중요해지고 있다.Tính linh hoạt của môi trường nghề nghiệp đang ngày càng trở nên quan trọng.
이제 개인은 변화하는 시대에 적응하기 위해 끊임없이 배우고 발전해야 한다.Giờ đây, mỗi cá nhân phải không ngừng học hỏi và phát triển để thích ứng với thời đại đang thay đổi.
평생 학습은 선택이 아니라 필수가 되고 있다.Học tập suốt đời đang trở thành điều bắt buộc chứ không còn là một lựa chọn.
직업을 바꾸는 것이 자연스러운 현상이 되면서, 다양한 경험을 통해 자신만의 경쟁력을 키워야 한다.Khi việc chuyển nghề trở thành hiện tượng tự nhiên, mỗi người cần xây dựng năng lực cạnh tranh riêng của mình thông qua những trải nghiệm đa dạng.
미래 사회에서는 유연한 사고와 적응력이 성공의 핵심 요소가 될 것이다.Trong xã hội tương lai, tư duy linh hoạt và khả năng thích ứng sẽ trở thành những yếu tố then chốt của thành công.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 그러나 tuy nhiên
- 기간 khoảng thời gian
- 바꾸다 thay đổi
- 배우다 học
- 사람 người
- 사회 xã hội
- 아니다 không phải
- 이제 bây giờ
- 일하다 làm việc
- 한 một (dùng trước lượng từ)
- 강하다 mạnh
- 개인 cá nhân
- 과거 quá khứ
- 기술 công nghệ
- 기술 kỹ thuật
- 또한 ngoài ra
- 빠르다 nhanh
- 사고 suy nghĩ
- 사라지다 biến mất
- 새롭다 mới
- 선택 sự lựa chọn
- 속 bên trong
- 시대 thời đại
- 쌓다 tích lũy
- 오늘날 ngày nay
- 이러한 như vậy
- 자신 bản thân
- 직업 nghề nghiệp
- 직장 nơi làm việc
- 찾다 tìm
- 환경 môi trường
- 감소시키다 làm giảm
- 개념 khái niệm
- 경력 sự nghiệp
- 경험 kinh nghiệm
- 구조 cấu trúc
- 끊임없다 vô tận
- 다양하다 đa dạng
- 더욱 càng
- 되다 trở thành
- 미래 tương lai
- 발달 sự phát triển
- 발전 sự phát triển
- 발전하다 phát triển
- 변화 sự thay đổi
- 변화하다 thay đổi
- 산업 ngành công nghiệp
- 성공 thành công
- 안정적 ổn định
- 요소 thành phần
- 유연하다 linh hoạt
- 의존하다 dựa vào
- 인공지능 trí tuệ nhân tạo
- 인식 nhận thức
- 일반적 thông thường
- 자동화 tự động hóa
- 자연스럽다 tự nhiên
- 적응력 khả năng thích ứng
- 적응하다 thích nghi
- 키우다 nuôi
- 통하다 thông qua
- 특정 cụ thể
- 평생 cả đời
- 필요성 sự cần thiết
- 학습 sự học tập
- 핵심 cốt lõi
- 현상 hiện tượng
- 경쟁력 sức cạnh tranh
- 세계화 toàn cầu hóa
- 유연성 tính linh hoạt
- 점차 dần dần
- 필수 sự cần thiết
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick