Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

경쟁력

sức cạnh tranh

NOUN

경쟁력

NOUN

sức cạnh tranh

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • , .

    Ông không chỉ thành lập Hyundai Motor và góp phần đưa Hàn Quốc trở thành một cường quốc ô tô hàng đầu, mà còn giúp Hàn Quốc có được sức cạnh tranh tầm cỡ thế giới trong ngành đóng tàu.

    Chung Ju-yung — Hyundai gây dựng từ hai bàn tay trắng · TOPIK 4 →
  • , .

    Khi việc chuyển nghề trở thành hiện tượng tự nhiên, mỗi người cần xây dựng năng lực cạnh tranh riêng của mình thông qua những trải nghiệm đa dạng.

    Nghề nghiệp trọn đời có thực sự đang biến mất? · TOPIK 4 →
  • .

    Khi đó, Samsung đang bị chỉ trích vì tỷ lệ sản phẩm lỗi cao và năng lực cạnh tranh quốc tế còn yếu.

    Lee Kun-hee — đưa Samsung ra thế giới · TOPIK 5 →
  • .

    Để có sức cạnh tranh trên thị trường lao động tương lai, việc học tập liên tục và đào tạo lại là điều thiết yếu.

    Công việc và tự động hóa trong xã hội tương lai · TOPIK 5 →

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4