Website →
AboutPricingLog in
TOPIK 4Văn hoá

Shaking Legs Loses Luck? A Superstition and Its Roots

다리 떨면 복 나간다? 미신과 그 뿌리

Shaking Legs Loses Luck? A Superstition and Its Roots

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.

Đọc với Klick

한국에는 흥미로운 미신이 많다.Ở Hàn Quốc có nhiều điều mê tín thú vị.

그중 하나는 바로 "다리 떨면 복 나간다"는 말이다.Một trong số đó chính là câu nói "Rung chân thì phúc sẽ đi mất".

많은 한국인이 어릴 적부터 어른들에게 이 말을 들으면서 자란다.Nhiều người Hàn Quốc lớn lên cùng câu nói này, vì từ nhỏ đã nghe người lớn nhắc đến.

다리를 흔드는 행동이 복을 내쫓는다는 믿음은 아직도 우리 생활 속에 깊이 자리 잡고 있다.Niềm tin rằng hành động rung chân sẽ xua đuổi phúc lộc đến nay vẫn còn ăn sâu trong đời sống của chúng ta.

이 미신의 기원은 주로 과거의 사회상과 관련이 깊다고 한다.Người ta cho rằng nguồn gốc của điều mê tín này chủ yếu có liên quan mật thiết đến bối cảnh xã hội ngày xưa.

옛날에는 다리를 떠는 행동이 불안정하거나 예의 없는 태도로 여겨졌다.Ngày xưa, hành động rung chân bị xem là một thái độ bất an hoặc thiếu lễ độ.

특히 가난한 집안에서 불안한 마음으로 다리를 떠는 모습을 보면서, 재물이 새어 나가는 것과 연결 지어 생각하게 되었다고 전해진다.Tương truyền rằng, đặc biệt là khi thấy người trong những gia đình nghèo rung chân với tâm trạng bất an, người ta dần liên tưởng hành động ấy với việc của cải bị rò rỉ ra ngoài.

또한, 앉아서 다리를 흔드는 것은 집중력이 없거나 경박한 사람으로 비칠 수 있었다.Ngoài ra, ngồi rung chân có thể khiến người khác thấy mình là người thiếu tập trung hoặc thiếu đứng đắn.

현대에 와서는 이 미신을 문자 그대로 믿는 사람은 줄어들고 있다.Ngày nay, số người tin điều mê tín này theo đúng nghĩa đen đang giảm dần.

그러나 여전히 많은 부모가 자녀에게 다리를 떨지 말라고 가르치면서, 이 습관이 예의에 어긋난다고 강조한다.Tuy nhiên, vẫn có nhiều cha mẹ dạy con cái không được rung chân, đồng thời nhấn mạnh rằng thói quen này là trái phép lịch sự.

미신적인 의미보다는 사회적 예절의 하나로 인식되는 경향이 강해진 것이다.Điều đó có nghĩa là xu hướng nhìn nhận nó như một phép lịch sự xã hội, hơn là một ý nghĩa mê tín, đã trở nên mạnh mẽ hơn.

이처럼 오래된 미신은 그 형태를 바꾸면서도 우리 문화 속에 살아남아 다음 세대로 이어진다.Như vậy, những điều mê tín lâu đời dù thay đổi hình thức vẫn tồn tại trong nền văn hóa của chúng ta và được truyền lại cho thế hệ sau.

Từ khóa

떨다
to shake, to tremble
흔들다
to shake
자라다
to grow up
내쫓다
to drive out
아직
still, yet

Từ vựng trong bài

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.

Đọc với Klick
Bài đọc miễn phí hôm nay →Hôm nay mỗi cấp độ có một bài miễn phí — chạm vào mọi từ, nghe mọi câu.

Thêm bài đọc TOPIK 4

Tất cả bài TOPIK 4 →