B · TOPIK 3–4Động từ
강조하다
nhấn mạnh

VERB
강조하다

VERB
nhấn mạnh
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
, .
Tuy nhiên, vẫn có nhiều cha mẹ dạy con cái không được rung chân, đồng thời nhấn mạnh rằng thói quen này là trái phép lịch sự.
Rung chân thì mất phúc? Mê tín và nguồn gốc của nó · TOPIK 4 →"" .
Người ta kể rằng ông không ngừng nhấn mạnh tinh thần dám thử thách với nhân viên bằng câu hỏi: "Đã thử chưa?"
Chung Ju-yung — Hyundai gây dựng từ hai bàn tay trắng · TOPIK 4 →.
Ông muốn nhấn mạnh rằng thế hệ bây giờ sống sung sướng đến mức nào.
라떼는 말이야 (Hồi tôi còn trẻ ấy mà) · TOPIK 4 →, .
Chủ nghĩa cộng đồng nhấn mạnh sự gắn kết và hợp tác giữa các thành viên trong xã hội, còn chủ nghĩa cá nhân đặt tự do và quyền lợi của cá nhân lên hàng đầu.
Sự cùng tồn tại hài hòa giữa cộng đồng và chủ nghĩa cá nhân · TOPIK 5 →
