B · TOPIK 3–4Danh từ
핵심
cốt lõi, then chốt

NOUN
핵심

NOUN
cốt lõi,then chốt
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
, , .
Điều cốt lõi là giữ những thói quen nhỏ như dậy sớm buổi sáng, tập thể dục đều đặn và kiên trì học tập.
갓생 (Sống một cuộc đời đỉnh cao) · TOPIK 4 →.
Trong xã hội tương lai, tư duy linh hoạt và khả năng thích ứng sẽ trở thành những yếu tố then chốt của thành công.
Nghề nghiệp trọn đời có thực sự đang biến mất? · TOPIK 4 →.
Đặc biệt, trong các lĩnh vực kinh doanh cốt lõi như chất bán dẫn và điện thoại di động, Samsung vươn tới vị trí dẫn đầu thị trường thế giới.
Lee Kun-hee — đưa Samsung ra thế giới · TOPIK 5 →, .
Điều quan trọng là tìm ra cách để con người và máy móc cùng phát triển trong thời đại tự động hóa, và đây sẽ là nhiệm vụ then chốt cho sự phát triển bền vững của xã hội.
Công việc và tự động hóa trong xã hội tương lai · TOPIK 5 →
