God-Tier Life
갓생

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick요즘 한국 SNS에는 새벽에 일어나 운동하고 공부하는 사람들의 인증샷이 넘쳐나요.Dạo này, mạng xã hội Hàn Quốc tràn ngập ảnh “check-in” của những người dậy từ lúc rạng sáng để tập thể dục và học bài.
이렇게 하루를 알차고 부지런하게 사는 걸 두고 사람들은 ‘갓생을 산다’고 말하거든요.Với việc sống một ngày trọn vẹn và chăm chỉ như thế này, người ta nói là ‘đang sống 갓생’ đấy.
갓생은 영어 ‘God’과 한자 ‘생(生)’을 합친 말이에요.갓생 là từ ghép giữa chữ tiếng Anh ‘God’ và chữ Hán ‘생 (生 – sinh, cuộc sống)’.
즉 신처럼 완벽하고 성실한 삶이라는 뜻이죠.Tức là nó có nghĩa là một cuộc sống hoàn hảo và chăm chỉ như thần thánh.
아침 일찍 일어나기, 규칙적인 운동, 꾸준한 공부처럼 작은 습관을 지키는 게 핵심이에요.Điều cốt lõi là giữ những thói quen nhỏ như dậy sớm buổi sáng, tập thể dục đều đặn và kiên trì học tập.
그래서 하루를 잘 보낸 날엔 “오늘도 갓생 살았다”라고 뿌듯하게 쓰기도 해요.Vì vậy, vào những ngày trôi qua tốt đẹp, người ta còn tự hào viết: “Hôm nay mình lại sống 갓생 rồi”.
물론 매일 완벽하게 사는 사람은 없어요.Tất nhiên, không ai sống hoàn hảo mỗi ngày cả.
하지만 갓생이라는 말에는 조금이라도 더 나은 내가 되고 싶은 마음이 담겨 있죠.Nhưng trong từ 갓생 có chứa mong muốn trở thành một phiên bản tốt hơn của chính mình, dù chỉ một chút thôi.
남과 비교하기보다 어제의 나보다 나아지려고 노력하는 셈이에요.Có thể nói đó là nỗ lực để trở nên tốt hơn chính mình của ngày hôm qua, thay vì so sánh với người khác.
여러분은 오늘 어떤 갓생을 살고 있나요?Hôm nay các bạn đang sống 갓생 như thế nào?
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 공부 việc học
- 공부하다 học
- 그래서 vì vậy
- 나 tôi
- 날 ngày
- 내 bên trong
- 말 lời nói
- 말하다 nói
- 매일 mỗi ngày
- 사람 người
- 살다 sống
- 쓰다 viết
- 아침 buổi sáng
- 어제 hôm qua
- 없다 không tồn tại
- 여러분 các bạn
- 오늘 hôm nay
- 요즘 dạo này
- 운동 sự tập thể dục
- 운동하다 tập thể dục
- 이렇게 như thế này
- 일어나다 thức dậy
- 일찍 sớm
- 있다 có
- 작다 nhỏ
- 잘 tốt
- 하루 một ngày
- 하지만 nhưng
- 남 người khác
- 낫다 tốt hơn
- 노력하다 cố gắng
- 더 thêm
- 뜻 ý nghĩa
- 마음 tâm trí
- 물론 tất nhiên
- 새벽 sáng sớm
- 습관 thói quen
- 어떤 loại gì
- 조금 một chút
- 지키다 giữ
- 규칙적 đều đặn
- 꾸준하다 bền bỉ
- 담기다 được chứa đựng
- 되다 trở thành
- 보내다 trải qua
- 부지런하다 chăm chỉ
- 비교하다 so sánh
- 삶 cuộc sống
- 신 Chúa
- 알차다 bổ ích
- 완벽하다 hoàn hảo
- 즉 tức là
- 한자 chữ Hán
- 핵심 cốt lõi
- 뿌듯하다 tự hào
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick