Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Động từ

공부하다

học

VERB

공부하다

VERB

học

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2