People Who Study at Cafes
카페에서 공부하는 사람들

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick요즘 한국의 카페에 가면 공부하는 사람들을 쉽게 볼 수 있어요.Dạo này nếu đến quán cà phê ở Hàn Quốc, bạn có thể dễ dàng thấy những người đang học bài.
사람들은 이들을 '카공족'이라고 불러요.Mọi người gọi họ là '카공족' (những người học ở quán cà phê).
카공족은 커피 한 잔을 시키고 몇 시간 동안 노트북으로 공부해요.카공족 gọi một cốc cà phê rồi học bằng máy tính xách tay trong nhiều giờ liền.
카페는 집보다 조용하지 않지만, 적당한 소음이 오히려 집중에 도움이 된다고 해요.Quán cà phê không yên tĩnh bằng ở nhà, nhưng nghe nói tiếng ồn vừa phải lại giúp ích cho việc tập trung.
또 주변 사람들도 열심히 공부하기 때문에 좋은 자극을 받을 수 있어요.Hơn nữa, vì những người xung quanh cũng đang chăm chỉ học nên họ có thêm động lực tốt.
하지만 손님이 너무 많아지면 카페 주인은 걱정이 되기도 해요.Nhưng khi khách quá đông, chủ quán cà phê cũng có lúc thấy lo lắng.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 가다 đi
- 걱정 sự lo lắng
- 공부하다 học
- 도움 sự giúp đỡ
- 많아지다 tăng lên
- 몇 bao nhiêu
- 받다 nhận
- 보다 nhìn
- 사람 người
- 손님 khách
- 시간 thời gian
- 열심히 chăm chỉ
- 요즘 dạo này
- 이 này
- 조용하다 yên tĩnh
- 좋다 tốt
- 집 nhà
- 카페 quán cà phê
- 커피 cà phê
- 하지만 nhưng
- 한 một (dùng trước lượng từ)
- 너무 quá
- 또 lại
- 부르다 gọi
- 쉽다 dễ
- 시키다 gọi (món)
- 잔 cốc
- 주변 xung quanh
- 되다 trở thành
- 소음 tiếng ồn
- 오히려 đúng hơn là
- 집중 sự tập trung
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick