Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Danh từ

걱정

sự lo lắng, mối lo

NOUN

걱정

NOUN

sự lo lắng,mối lo

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2