TOPIK 2Đời sống
Commuting by public transport
대중교통으로 출근해요

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick많은 사람들이 매일 대중교통을 이용해서 회사에 가요.Nhiều người đi làm hằng ngày bằng phương tiện giao thông công cộng.
지하철이나 버스를 타면 길이 막혀도 걱정 없어요.Nếu đi tàu điện ngầm hoặc xe buýt thì dù đường có tắc cũng không phải lo.
아침 일찍 출근하려면 일찍 일어나야 해요.Muốn đi làm sớm vào buổi sáng thì phải dậy sớm.
대중교통을 편리하게 이용하려면 교통카드가 꼭 필요해요.Muốn đi phương tiện công cộng cho tiện thì nhất định phải có thẻ giao thông.
카드를 미리 충전해 두면 바쁠 때 시간을 절약할 수 있어요.Nếu nạp sẵn tiền vào thẻ, bạn có thể tiết kiệm thời gian khi bận rộn.
출퇴근 시간에는 사람이 많으니까 조심해야 해요.Vào giờ đi làm và tan làm có rất nhiều người, nên phải cẩn thận.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 가다 đi
- 걱정 sự lo lắng
- 길 con đường
- 꼭 nhất định
- 많다 nhiều
- 매일 mỗi ngày
- 사람 người
- 시간 thời gian
- 아침 buổi sáng
- 없다 không tồn tại
- 일어나다 thức dậy
- 일찍 sớm
- 지하철 tàu điện ngầm
- 타다 đi (xe)
- 필요하다 cần thiết
- 회사 công ty
- 바쁘다 bận
- 이용하다 sử dụng
- 조심하다 cẩn thận
- 충전하다 nạp (tiền)
- 대중교통 phương tiện công cộng
- 미리 trước
- 절약하다 tiết kiệm
- 출퇴근 việc đi làm và tan làm
- 편리하다 tiện lợi
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick