A · TOPIK 1–2Động từ
출근하다
đi làm

VERB
출근하다

VERB
đi làm
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Muốn đi làm sớm vào buổi sáng thì phải dậy sớm.
Đi làm bằng phương tiện công cộng · TOPIK 2 →
đi làm

출근하다

đi làm
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Muốn đi làm sớm vào buổi sáng thì phải dậy sớm.
Đi làm bằng phương tiện công cộng · TOPIK 2 →