Greeting Your Neighbors
이웃과 인사해요

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick새로운 곳으로 이사하면 이웃과 좋은 관계를 만드는 것이 중요해요.Khi chuyển đến nơi ở mới, việc xây dựng mối quan hệ tốt với hàng xóm rất quan trọng.
매일 아침이나 저녁에 이웃을 만나면 먼저 "안녕하세요!"라고 인사하세요.Nếu gặp hàng xóm vào mỗi buổi sáng hay buổi tối, bạn hãy chào trước: "Xin chào!"
간단한 미소와 함께 따뜻한 말을 건네면 좋아요.Gửi một lời nói ấm áp kèm theo nụ cười đơn giản là điều rất tốt.
엘리베이터나 복도에서 이웃을 자주 만나지요?Bạn thường gặp hàng xóm ở thang máy hay hành lang, phải không?
그럴 때 가볍게 고개를 숙이거나 "좋은 하루 보내세요!"라고 말해 보세요.Những lúc như vậy, hãy thử khẽ cúi đầu hoặc nói "Chúc một ngày tốt lành!".
작은 인사가 이웃에게 큰 기쁨을 줄 수 있어요.Một lời chào nhỏ có thể mang lại niềm vui lớn cho hàng xóm.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 곳 nơi
- 만나다 gặp
- 만들다 làm
- 말 lời nói
- 말하다 nói
- 매일 mỗi ngày
- 아침 buổi sáng
- 안녕하다 khỏe mạnh
- 엘리베이터 thang máy
- 인사 lời chào
- 인사하다 chào hỏi
- 작다 nhỏ
- 저녁 buổi tối
- 좋다 tốt
- 주다 cho
- 크다 to
- 하루 một ngày
- 함께 cùng nhau
- 가볍다 nhẹ
- 간단하다 đơn giản
- 관계 mối quan hệ
- 기쁨 niềm vui
- 따뜻하다 ấm áp
- 먼저 trước
- 새롭다 mới
- 숙이다 cúi
- 이웃 hàng xóm
- 자주 thường
- 그렇다 như vậy
- 보내다 trải qua
- 중요하다 quan trọng
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick