Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Danh từ

관계

mối quan hệ

NOUN

관계

NOUN

mối quan hệ

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • .

    Khi chuyển đến nơi ở mới, việc xây dựng mối quan hệ tốt với hàng xóm rất quan trọng.

    Chào hỏi hàng xóm · TOPIK 2 →
  • .

    Câu này có thể dùng bất cứ lúc nào, không phụ thuộc vào thời gian trong ngày, nên rất tiện lợi.

    Học lời chào hỏi và tạm biệt trong tiếng Hàn · TOPIK 2 →
  • , .

    Nếu giảm bớt tiêu dùng và dành nhiều thời gian, năng lượng hơn cho trải nghiệm và các mối quan hệ, ta sẽ có thể tạo nên một cuộc sống thường ngày phong phú hơn.

    Mua ít hơn, sống phong phú hơn · TOPIK 4 →
  • .

    Năm 1998, ông dẫn theo một đàn bò đến thăm Bắc Triều Tiên, mong muốn để lại dấu ấn lớn trong việc cải thiện quan hệ liên Triều.

    Chung Ju-yung — Hyundai gây dựng từ hai bàn tay trắng · TOPIK 4 →

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2