Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Danh từ

교통

giao thông

NOUN

교통

NOUN

giao thông

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • .

    Xe tự lái không chỉ giảm đáng kể tỷ lệ tai nạn giao thông mà còn góp phần giải quyết vấn đề ùn tắc giao thông.

    Tương lai mà xe tự lái sẽ mang lại · TOPIK 4 →

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2