The future self-driving cars will bring
자율주행차가 가져올 미래

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick자율주행 기술은 빠르게 발전하고 있다.Công nghệ tự lái đang phát triển nhanh chóng.
이는 우리의 삶에 혁명적인 변화를 가져올 것으로 예상된다.Điều này được dự đoán sẽ mang lại những thay đổi mang tính cách mạng cho cuộc sống của chúng ta.
미래에는 운전자가 직접 운전할 필요가 없어질 것이다.Trong tương lai, người lái xe sẽ không cần phải tự mình cầm lái nữa.
자율주행차는 교통사고 발생률을 크게 줄일 뿐만 아니라 교통 체증 문제 해결에도 기여할 것이다.Xe tự lái không chỉ giảm đáng kể tỷ lệ tai nạn giao thông mà còn góp phần giải quyết vấn đề ùn tắc giao thông.
운전의 피로에서 벗어나 차량 안에서 다양한 활동을 할 수 있게 된다.Con người sẽ thoát khỏi sự mệt mỏi khi lái xe và có thể làm nhiều việc khác nhau ngay trong xe.
이동 시간이 개인의 여가나 업무 시간으로 활용될 수 있으며, 이는 생산성을 높이는 데 도움이 될 것으로 보인다.Thời gian di chuyển có thể được tận dụng làm thời gian nghỉ ngơi hoặc làm việc của mỗi cá nhân, và điều này dường như sẽ giúp nâng cao năng suất.
또한, 주차 공간 부족 문제 해결에도 긍정적인 영향을 미칠 뿐만 아니라 대중교통 시스템과의 연계도 강화될 것이다.Ngoài ra, xe tự lái không chỉ tác động tích cực đến việc giải quyết tình trạng thiếu chỗ đỗ xe, mà sự kết nối với hệ thống giao thông công cộng cũng sẽ được tăng cường.
고령자나 신체적 제약이 있는 사람들도 자유롭게 이동할 수 있게 된다.Người cao tuổi hay người có hạn chế về thể chất cũng sẽ có thể di chuyển một cách tự do.
자율주행차는 단순한 이동 수단을 넘어 새로운 사회적, 경제적 가치를 창출할 것으로 기대된다.Xe tự lái được kỳ vọng sẽ vượt ra ngoài vai trò một phương tiện di chuyển đơn thuần để tạo ra những giá trị xã hội và kinh tế mới.
물론 기술적, 윤리적 과제도 남아 있지만, 그 잠재력은 매우 크다.Tất nhiên, vẫn còn những thách thức về kỹ thuật và đạo đức, nhưng tiềm năng của nó là rất lớn.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 그 đó
- 도움 sự giúp đỡ
- 문제 vấn đề
- 사람 người
- 시간 thời gian
- 우리 chúng tôi
- 이 này
- 있다 có
- 크다 to
- 필요 nhu cầu
- 가져오다 mang đến
- 개인 cá nhân
- 과제 nhiệm vụ
- 기술 công nghệ
- 남다 còn lại
- 높이다 nâng cao
- 단순하다 đơn giản
- 또한 ngoài ra
- 매우 rất
- 물론 tất nhiên
- 빠르다 nhanh
- 새롭다 mới
- 안 bên trong
- 자유롭다 tự do
- 줄이다 giảm
- 가치 giá trị
- 경제적 (thuộc) kinh tế
- 공간 không gian
- 기여하다 đóng góp
- 넘다 vượt quá
- 다양하다 đa dạng
- 대중교통 phương tiện công cộng
- 되다 trở thành
- 미래 tương lai
- 미치다 gây (ảnh hưởng)
- 발전하다 phát triển
- 벗어나다 thoát khỏi
- 변화 sự thay đổi
- 부족 sự thiếu hụt
- 사회적 mang tính xã hội
- 삶 cuộc sống
- 생산성 năng suất
- 수단 phương tiện
- 시스템 hệ thống
- 신체적 thể chất
- 업무 công việc
- 여가 thời gian rảnh
- 영향 ảnh hưởng
- 예상되다 được dự kiến
- 직접 trực tiếp
- 차량 xe cộ
- 피로 sự mệt mỏi
- 하다 làm
- 해결 sự giải quyết
- 활동 hoạt động
- 긍정적 tích cực
- 기술적 mang tính kỹ thuật
- 윤리적 mang tính đạo đức
- 잠재력 tiềm năng
- 제약 sự ràng buộc
- 창출하다 tạo ra
- 혁명적 mang tính cách mạng
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick