B · TOPIK 3–4Danh từ
활동
hoạt động

NOUN
활동

NOUN
hoạt động
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Người hâm mộ làm nhiều hoạt động khác nhau để cổ vũ thần tượng mà họ yêu thích.
Văn hóa fandom K-pop và các hoạt động · TOPIK 3 →.
Vì vậy, PC bang là một không gian văn hóa đa năng, nơi có thể làm nhiều hoạt động khác ngoài chơi game.
PC bang (quán net): không chỉ là chơi game · TOPIK 3 →.
Hoạt động tình nguyện là một hoạt động quý giá giúp đỡ người khác.
Ý nghĩa của hoạt động tình nguyện là gì? · TOPIK 3 →.
Đây là một sự kiện mang tính biểu tượng, thể hiện khát vọng hòa hợp dân tộc vượt lên trên hoạt động kinh tế đơn thuần.
Chung Ju-yung — Hyundai gây dựng từ hai bàn tay trắng · TOPIK 4 →
