K-Pop Fandom Culture and Activities
케이팝 팬덤 문화와 활동

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick케이팝 팬덤 문화는 정말 특별해요.Văn hóa fandom K-pop thật sự rất đặc biệt.
팬들은 좋아하는 아이돌을 응원하려고 여러 활동을 해요.Người hâm mộ làm nhiều hoạt động khác nhau để cổ vũ thần tượng mà họ yêu thích.
예를 들어, 아이돌의 생일에는 지하철역에 축하 광고를 걸려고 해요.Ví dụ, vào ngày sinh nhật của thần tượng, họ tìm cách treo quảng cáo chúc mừng ở các ga tàu điện ngầm.
또, 어려운 사람들을 도우려고 기부 프로젝트를 하기도 해요.Ngoài ra, họ còn thực hiện các dự án quyên góp để giúp đỡ những người khó khăn.
팬들은 아이돌 앨범이나 굿즈를 모으려고 노력해요.Người hâm mộ cố gắng sưu tầm album hoặc hàng lưu niệm (goods) của thần tượng.
이런 굿즈를 통해서 아이돌과 더 가까워지려고 하는 것이지요.Chính thông qua những món đồ lưu niệm như thế này mà họ cố gắng trở nên gần gũi hơn với thần tượng đấy.
온라인 커뮤니티에서 다른 팬들과 정보를 나누려고도 해요.Họ cũng tìm cách chia sẻ thông tin với những người hâm mộ khác trên các cộng đồng trực tuyến.
케이팝 팬덤 문화는 아이돌과 팬이 함께 만들어가는 즐거운 문화예요.Văn hóa fandom K-pop là một nền văn hóa vui vẻ do thần tượng và người hâm mộ cùng nhau tạo nên.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 들다 nêu (ví dụ)
- 만들다 làm
- 사람 người
- 생일 sinh nhật
- 어렵다 túng thiếu
- 여러 vài
- 예 ví dụ
- 좋아하다 thích
- 지하철역 ga tàu điện ngầm
- 함께 cùng nhau
- 가까워지다 trở nên gần gũi
- 광고 quảng cáo
- 나누다 chia sẻ
- 노력하다 cố gắng
- 다르다 khác
- 더 thêm
- 돕다 giúp đỡ
- 또 lại
- 모으다 thu thập
- 이런 như thế này
- 정말 thật sự
- 정보 thông tin
- 즐겁다 vui vẻ
- 문화 văn hóa
- 아이돌 thần tượng
- 온라인 trực tuyến
- 케이팝 K-pop
- 통하다 thông qua
- 특별하다 đặc biệt
- 하다 làm
- 활동 hoạt động
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick