Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Động từ

모으다

thu thập, tiết kiệm (tiền)

VERB

모으다

VERB

thu thập,tiết kiệm (tiền)

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2