Website →
AboutPricingLog in
TOPIK 2Câu chuyện

The ant and the grasshopper's winter

개미와 베짱이의 겨울

The ant and the grasshopper's winter

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.

Đọc với Klick

여름이었어요.Lúc ấy là mùa hè.

베짱이는 매일 즐겁게 노래를 불렀어요.Châu Chấu ngày nào cũng vui vẻ ca hát.

하지만 개미는 부지런히 일하며 먹이를 모았어요.Nhưng Kiến thì chăm chỉ làm việc và tích trữ thức ăn.

개미가 베짱이에게 "우리 겨울을 준비해야 해요."라고 말했어요.Kiến nói với Châu Chấu: "Chúng ta phải chuẩn bị cho mùa đông thôi."

베짱이는 "지금은 너무 더워서 일하기 싫어요." 하고 대답했어요.Châu Chấu trả lời: "Bây giờ trời nóng quá nên tôi không muốn làm việc."

어느덧 추운 겨울이 되었어요.Chẳng mấy chốc, mùa đông lạnh giá đã đến.

베짱이는 먹을 것이 없어서 배가 고팠어요.Châu Chấu không có gì để ăn nên bị đói.

그래서 따뜻한 개미의 집으로 찾아갔어요.Vì vậy, Châu Chấu tìm đến ngôi nhà ấm áp của Kiến.

개미는 맛있는 음식이 많아서 따뜻하게 겨울을 보냈어요.Kiến có nhiều đồ ăn ngon nên đã trải qua mùa đông ấm áp.

개미는 배고픈 베짱이에게 음식을 나누어 주었어요.Kiến chia thức ăn cho Châu Chấu đang đói.

교훈: 미래를 위해 미리 준비하는 것이 중요해요.Bài học: Chuẩn bị trước cho tương lai là điều quan trọng.

Từ khóa

먹이
food, feed
싫다
to dislike, to hate
대답하다
to answer
어느덧
before one knows it
찾아가다
to go to find, to visit

Từ vựng trong bài

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.

Đọc với Klick
Bài đọc miễn phí hôm nay →Hôm nay mỗi cấp độ có một bài miễn phí — chạm vào mọi từ, nghe mọi câu.

Thêm bài đọc TOPIK 2

Tất cả bài TOPIK 2 →